Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhiệt miệng" (1)
nhiệt miệng

Tiếng Anh
Danh từstomatitis, mouth ucler
Tôi bị nhiệt miệng.
I get a mouth ulcer.
Từ liên quan "nhiệt miệng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhiệt miệng" (1)
Tôi bị nhiệt miệng.
I get a mouth ulcer.
